|
× |
|
ベトナム会計のトリセツ - Sách kế toán quản trị tiếng Nhật
1 x
400.000 ₫
|
400.000 ₫ |
|
400.000 ₫ |
|
× |
|
Tiền lương của Tổng giám đốc ký hợp đồng được trừ
1 x
100.000 ₫
|
100.000 ₫ |
|
100.000 ₫ |
|
× |
|
Giấy xác nhận cư trú
1 x
2.500.000 ₫
|
2.500.000 ₫ |
|
2.500.000 ₫ |
|
× |
|
Kỳ kê khai thuế GTGT doanh nghiệp chế xuất kinh doanh xuất nhập khẩu
1 x
50.000 ₫
|
50.000 ₫ |
|
50.000 ₫ |
|
|