Bài viết cung cấp Mẫu báo cáo tài chính tình hình tài chính Excel Thông tư 99 theo các phiên bản nhiều ngôn ngữ (Việt, Anh, Nhật, Hàn, Trung…)
| Thảo luận Topic tại: https://www.facebook.com/groups/congvanketoan/ |
Nội dung bài viết
Bản tiếng Việt
BÁO CÁO TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH
Tại ngày… tháng… năm …
(1) (Áp dụng cho doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục)
| TÀI SẢN | Mã số | Thuyết minh | Số cuối năm | Số đầu năm |
| -3 | -3 | |||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| A – TÀI SẢN NGẮN HẠN | 100 | |||
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 110 | |||
| 1. Tiền | 111 | |||
| 2. Các khoản tương đương tiền | 112 | |||
| II. Đầu tư tài chính ngắn hạn | 120 | |||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 121 | |||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh (*) | 122 | (…) | (…) | |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | 123 | |||
| 4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*) | 124 | (…) | (…) | |
| 5. Đầu tư ngắn hạn khác | 125 | |||
| 6. Dự phòng tổn thất các khoản đầu tư ngắn hạn khác (*) | 126 | (…) | (…) | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 130 | |||
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 131 | |||
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn | 132 | |||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 133 | |||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | 134 | |||
| 5. Phải thu ngắn hạn khác | 135 | |||
| 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) | 136 | (…) | (…) | |
| 7. Tài sản thiếu chờ xử lý | 137 | |||
| IV. Hàng tồn kho | 140 | |||
| 1. Hàng tồn kho | 141 | |||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | 142 | (…) | (…) | |
| V. Tài sản sinh học ngắn hạn | 150 | |||
| 1. Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 151 | |||
| 2. Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 152 | |||
| 3. Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn (*) | 153 | (…) | (…) | |
| VI. Tài sản ngắn hạn khác | 160 | |||
| 1. Chi phí chờ phân bổ ngắn hạn | 161 | |||
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ | 162 | |||
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 163 | |||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 164 | |||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 165 | |||
| B – TÀI SẢN DÀI HẠN | 200 | |||
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 210 | |||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 211 | |||
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn | 212 | |||
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 213 | |||
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn | 214 | |||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 215 | |||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) | 216 | (…) | (…) | |
| II. Tài sản cố định | 220 | |||
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 221 | |||
| – Nguyên giá | 222 | |||
| – Giá trị hao mòn lũy kế (*) | 223 | (…) | (…) | |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 224 | |||
| – Nguyên giá | 225 | |||
| – Giá trị hao mòn lũy kế (*) | 226 | (…) | (…) | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 227 | |||
| – Nguyên giá | 228 | |||
| – Giá trị hao mòn lũy kế (*) | 229 | (…) | (…) | |
| III. Tài sản sinh học dài hạn | 230 | |||
| 1. Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ | 231 | |||
| a) Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành | 232 | |||
| b) Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đến giai đoạn trưởng thành | 233 | |||
| – Nguyên giá | 234 | |||
| – Giá trị khấu hao lũy kế (*) | 235 | (…) | (…) | |
| 2. Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần dài hạn | 236 | |||
| 3. Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn | 237 | |||
| 4. Dự phòng tổn thất tài sản sinh học dài hạn (*) | 238 | (…) | (…) | |
| IV. Bất động sản đầu tư | 240 | |||
| – Nguyên giá | 241 | |||
| – Giá trị hao mòn lũy kế (*) | 242 | (…) | (…) | |
| V. Tài sản dở dang dài hạn | 250 | |||
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 251 | |||
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 252 | |||
| VI. Đầu tư tài chính dài hạn | 260 | |||
| 1. Đầu tư vào công ty con | 261 | |||
| 2. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | 262 | |||
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 263 | |||
| 4. Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác dài hạn (*) | 264 | (…) | (…) | |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn | 265 | |||
| 6. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn (*) | 266 | (…) | (….) | |
| VII. Tài sản dài hạn khác | 270 | |||
| 1. Chi phí chờ phân bổ dài hạn | 271 | |||
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 272 | |||
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 273 | |||
| 4. Tài sản dài hạn khác | 274 | |||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN (280 = 100 + 200) | 280 | |||
| C – NỢ PHẢI TRẢ | 300 | |||
| I. Nợ ngắn hạn | 310 | |||
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn | 311 | |||
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn | 312 | |||
| 3. Phải trả cổ tức, lợi nhuận | 313 | |||
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước ngắn hạn | 314 | |||
| 5. Phải trả người lao động | 315 | |||
| 6. Chi phí phải trả ngắn hạn | 316 | |||
| 7. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 317 | |||
| 8. Phải trả theo tiến độ hợp đồng xây dựng ngắn hạn | 318 | |||
| 9. Doanh thu chờ phân bổ ngắn hạn | 319 | |||
| 10. Phải trả ngắn hạn khác | 320 | |||
| 11. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 321 | |||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 322 | |||
| 13. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 323 | |||
| 14. Quỹ bình ổn giá | 324 | |||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ | 325 | |||
| II. Nợ dài hạn | 330 | |||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 331 | |||
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn | 332 | |||
| 3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước dài hạn | 333 | |||
| 4. Chi phí phải trả dài hạn | 334 | |||
| 5. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 335 | |||
| 6. Phải trả nội bộ dài hạn | 336 | |||
| 7. Doanh thu chờ phân bổ dài hạn | 337 | |||
| 8. Phải trả dài hạn khác | 338 | |||
| 9. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 339 | |||
| 10. Trái phiếu chuyển đổi | 340 | |||
| 11. Cổ phiếu ưu đãi | 341 | |||
| 12. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 342 | |||
| 13. Dự phòng phải trả dài hạn | 343 | |||
| 14. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 344 | |||
| D – VỐN CHỦ SỞ HỮU | 400 | |||
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu | 411 | |||
| – Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết | 411a | |||
| – Cổ phiếu ưu đãi | 411b | |||
| 2. Thặng dư vốn | 412 | |||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 413 | |||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 414 | |||
| 5. Cổ phiếu mua lại của chính mình (*) | 415 | (…) | (…) | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 416 | |||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 417 | |||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 418 | |||
| 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 419 | |||
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 420 | |||
| – LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 420a | |||
| – LNST chưa phân phối kỳ này | 420b | |||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440 = 300 + 400) | 440 |
English
| ASSETS | Code |
| 1 | 2 |
| A – CURRENT ASSETS | 100 |
| I. Cash and cash equivalents | 110 |
| 1. Cash | 111 |
| 2. Cash equivalents | 112 |
| II. Short-term financial investments | 120 |
| 1. Trading securities | 121 |
| 2. Allowance for decline in trading securities (*) | 122 |
| 3. Short-term held-to-maturity investments | 123 |
| 4. Allowance for short-term held-to-maturity investments (*) | 124 |
| 5. Other short-term investments | 125 |
| 6. Allowance for impairment of other short-term investments (*) | 126 |
| III. Short-term receivables | 130 |
| 1. Short-term trade receivables | 131 |
| 2. Short-term advances to suppliers | 132 |
| 3. Short-term internal receivables | 133 |
| 4. Receivables based on construction contract progress | 134 |
| 5. Other short-term receivables | 135 |
| 6. Allowance for doubtful short-term receivables (*) | 136 |
| 7. Shortages awaiting resolution | 137 |
| IV. Inventories | 140 |
| 1. Inventories | 141 |
| 2. Allowance for decline in inventories (*) | 142 |
| V. Short-term biological assets | 150 |
| 1. Livestock for one-time harvest, short-term | 151 |
| 2. Seasonal crops or crops for one-time harvest, short-term | 152 |
| 3. Allowance for impairment of short-term biological assets (*) | 153 |
| VI. Other current assets | 160 |
| 1. Short-term prepaid expenses | 161 |
| 2. Deductible VAT | 162 |
| 3. Taxes and other receivables from the State | 163 |
| 4. Government bond repurchase transactions | 164 |
| 5. Other current assets | 165 |
| B – NON-CURRENT ASSETS | 200 |
| I. Long-term receivables | 210 |
| 1. Long-term trade receivables | 211 |
| 2. Long-term advances to suppliers | 212 |
| 3. Business capital in dependent units | 213 |
| 4. Long-term internal receivables | 214 |
| 5. Other long-term receivables | 215 |
| 6. Allowance for doubtful long-term receivables (*) | 216 |
| II. Fixed assets | 220 |
| 1. Tangible fixed assets | 221 |
| – Cost | 222 |
| – Accumulated depreciation (*) | 223 |
| 2. Finance lease fixed assets | 224 |
| – Cost | 225 |
| – Accumulated depreciation (*) | 226 |
| 3. Intangible fixed assets | 227 |
| – Cost | 228 |
| – Accumulated depreciation (*) | 229 |
| III. Long-term biological assets | 230 |
| 1. Livestock for periodic harvest | 231 |
| a) Immature livestock for periodic harvest | 232 |
| b) Mature livestock for periodic harvest | 233 |
| – Cost | 234 |
| – Accumulated depreciation (*) | 235 |
| 2. Livestock for one-time harvest, long-term | 236 |
| 3. Seasonal crops or crops for one-time harvest, long-term | 237 |
| 4. Allowance for impairment of long-term biological assets (*) | 238 |
| IV. Investment property | 240 |
| – Cost | 241 |
| – Accumulated depreciation (*) | 242 |
| V. Long-term work in progress assets | 250 |
| 1. Long-term production and business in progress | 251 |
| 2. Construction in progress | 252 |
| VI. Long-term financial investments | 260 |
| 1. Investments in subsidiaries | 261 |
| 2. Investments in joint ventures and associates | 262 |
| 3. Equity investments in other entities | 263 |
| 4. Allowance for impairment of long-term investments in other entities (*) | 264 |
| 5. Long-term held-to-maturity investments | 265 |
| 6. Allowance for long-term held-to-maturity investments (*) | 266 |
| VII. Other non-current assets | 270 |
| 1. Long-term prepaid expenses | 271 |
| 2. Deferred income tax assets | 272 |
| 3. Long-term equipment, materials and spare parts | 273 |
| 4. Other non-current assets | 274 |
| TOTAL ASSETS (280 = 100 + 200) | 280 |
| C – LIABILITIES | 300 |
| I. Current liabilities | 310 |
| 1. Short-term trade payables | 311 |
| 2. Short-term advances from customers | 312 |
| 3. Dividends and profits payable | 313 |
| 4. Taxes and other payables to the State, short-term | 314 |
| 5. Payables to employees | 315 |
| 6. Short-term accrued expenses | 316 |
| 7. Short-term internal payables | 317 |
| 8. Short-term payables based on construction contract progress | 318 |
| 9. Short-term deferred revenue | 319 |
| 10. Other short-term payables | 320 |
| 11. Short-term borrowings and finance lease liabilities | 321 |
| 12. Short-term provisions | 322 |
| 13. Bonus and welfare fund | 323 |
| 14. Price stabilization fund | 324 |
| 15. Government bond repurchase transactions | 325 |
| II. Long-term liabilities | 330 |
| 1. Long-term trade payables | 331 |
| 2. Long-term advances from customers | 332 |
| 3. Taxes and other payables to the State, long-term | 333 |
| 4. Long-term accrued expenses | 334 |
| 5. Internal payables relating to business capital | 335 |
| 6. Long-term internal payables | 336 |
| 7. Long-term deferred revenue | 337 |
| 8. Other long-term payables | 338 |
| 9. Long-term borrowings and finance lease liabilities | 339 |
| 10. Convertible bonds | 340 |
| 11. Preferred shares | 341 |
| 12. Deferred income tax liabilities | 342 |
| 13. Long-term provisions | 343 |
| 14. Science and technology development fund | 344 |
| D – OWNERS’ EQUITY | 400 |
| 1. Owners’ contributed capital | 411 |
| – Ordinary shares with voting rights | 411a |
| – Preferred shares | 411b |
| 2. Share premium | 412 |
| 3. Bond conversion options | 413 |
| 4. Other capital of owners | 414 |
| 5. Treasury shares (*) | 415 |
| 6. Revaluation surplus | 416 |
| 7. Foreign exchange differences | 417 |
| 8. Investment and development fund | 418 |
| 9. Other funds within owners’ equity | 419 |
| 10. Undistributed after-tax profit | 420 |
| – Accumulated undistributed after-tax profit up to the end of prior period | 420a |
| – Undistributed after-tax profit of this period | 420b |
| TOTAL EQUITY AND LIABILITIES (440 = 300 + 400) | 440 |
Japanese 英語版
| 資産 | コード |
| 1 | 2 |
| A – 流動資産 | 100 |
| I. 現金及び現金同等物 | 110 |
| 1. 現金 | 111 |
| 2. 現金同等物 | 112 |
| II. 短期金融投資 | 120 |
| 1. 売買目的有価証券 | 121 |
| 2. 売買目的有価証券評価引当金 (*) | 122 |
| 3. 満期保有投資(短期) | 123 |
| 4. 満期保有投資引当金(短期)(*) | 124 |
| 5. その他の短期投資 | 125 |
| 6. その他短期投資損失引当金 (*) | 126 |
| III. 短期債権 | 130 |
| 1. 短期売掛金 | 131 |
| 2. 仕入先への短期前払金 | 132 |
| 3. 短期内部債権 | 133 |
| 4. 工事契約進捗に基づく債権 | 134 |
| 5. その他の短期債権 | 135 |
| 6. 貸倒引当金(短期)(*) | 136 |
| 7. 処理待ちの不足資産 | 137 |
| IV. 棚卸資産 | 140 |
| 1. 棚卸資産 | 141 |
| 2. 棚卸資産評価引当金 (*) | 142 |
| V. 短期生物資産 | 150 |
| 1. 一回採取用家畜(短期) | 151 |
| 2. 季節作物又は一回採取用作物(短期) | 152 |
| 3. 短期生物資産損失引当金 (*) | 153 |
| VI. その他の流動資産 | 160 |
| 1. 短期前払費用 | 161 |
| 2. 控除対象VAT | 162 |
| 3. 国からの税金その他未収金 | 163 |
| 4. 国債レポ取引 | 164 |
| 5. その他の流動資産 | 165 |
| B – 非流動資産 | 200 |
| I. 長期債権 | 210 |
| 1. 長期売掛金 | 211 |
| 2. 仕入先への長期前払金 | 212 |
| 3. 従属単位への事業資本 | 213 |
| 4. 長期内部債権 | 214 |
| 5. その他の長期債権 | 215 |
| 6. 貸倒引当金(長期)(*) | 216 |
| II. 固定資産 | 220 |
| 1. 有形固定資産 | 221 |
| – 取得原価 | 222 |
| – 減価償却累計額 (*) | 223 |
| 2. ファイナンス・リース資産 | 224 |
| – 取得原価 | 225 |
| – 減価償却累計額 (*) | 226 |
| 3. 無形固定資産 | 227 |
| – 取得原価 | 228 |
| – 減価償却累計額 (*) | 229 |
| III. 長期生物資産 | 230 |
| 1. 定期採取用家畜 | 231 |
| a) 未成熟の定期採取用家畜 | 232 |
| b) 成熟した定期採取用家畜 | 233 |
| – 取得原価 | 234 |
| – 減価償却累計額 (*) | 235 |
| 2. 一回採取用家畜(長期) | 236 |
| 3. 季節作物又は一回採取用作物(長期) | 237 |
| 4. 長期生物資産損失引当金 (*) | 238 |
| IV. 投資不動産 | 240 |
| – 取得原価 | 241 |
| – 減価償却累計額 (*) | 242 |
| V. 長期仕掛資産 | 250 |
| 1. 長期仕掛製造・営業 | 251 |
| 2. 建設仮勘定 | 252 |
| VI. 長期金融投資 | 260 |
| 1. 子会社投資 | 261 |
| 2. 共同支配企業・関連会社投資 | 262 |
| 3. その他の事業体への出資 | 263 |
| 4. その他事業体への長期投資損失引当金 (*) | 264 |
| 5. 満期保有投資(長期) | 265 |
| 6. 満期保有投資引当金(長期)(*) | 266 |
| VII. その他の非流動資産 | 270 |
| 1. 長期前払費用 | 271 |
| 2. 繰延法人税資産 | 272 |
| 3. 長期用設備・資材・予備部品 | 273 |
| 4. その他の非流動資産 | 274 |
| 資産合計 (280 = 100 + 200) | 280 |
| C – 負債 | 300 |
| I. 流動負債 | 310 |
| 1. 短期買掛金 | 311 |
| 2. 前受金(短期) | 312 |
| 3. 配当金・利益金支払義務 | 313 |
| 4. 国に対する税金等未払額(短期) | 314 |
| 5. 従業員への支払債務 | 315 |
| 6. 未払費用(短期) | 316 |
| 7. 短期内部債務 | 317 |
| 8. 工事契約進捗に基づく支払債務(短期) | 318 |
| 9. 繰延収益(短期) | 319 |
| 10. その他の短期債務 | 320 |
| 11. 短期借入金及びファイナンス・リース債務 | 321 |
| 12. 短期引当金 | 322 |
| 13. 賞与・福利基金 | 323 |
| 14. 価格安定基金 | 324 |
| 15. 国債レポ取引 | 325 |
| II. 固定負債 | 330 |
| 1. 長期買掛金 | 331 |
| 2. 前受金(長期) | 332 |
| 3. 国に対する税金等未払額(長期) | 333 |
| 4. 未払費用(長期) | 334 |
| 5. 事業資本に関する内部債務 | 335 |
| 6. 長期内部債務 | 336 |
| 7. 繰延収益(長期) | 337 |
| 8. その他の長期債務 | 338 |
| 9. 長期借入金及びファイナンス・リース債務 | 339 |
| 10. 転換社債 | 340 |
| 11. 優先株式 | 341 |
| 12. 繰延法人税負債 | 342 |
| 13. 長期引当金 | 343 |
| 14. 科学技術開発基金 | 344 |
| D – 資本 | 400 |
| 1. 所有者出資 | 411 |
| – 議決権付普通株式 | 411a |
| – 優先株式 | 411b |
| 2. 資本剰余金 | 412 |
| 3. 転換社債オプション | 413 |
| 4. その他の所有者資本 | 414 |
| 5. 自己株式 (*) | 415 |
| 6. 資産再評価差額 | 416 |
| 7. 為替換算差額 | 417 |
| 8. 投資開発基金 | 418 |
| 9. 資本に属するその他の基金 | 419 |
| 10. 未処分税引後利益 | 420 |
| – 前期末までの累積未処分税引後利益 | 420a |
| – 当期未処分税引後利益 | 420b |
| 負債・資本合計 (440 = 300 + 400) | 440 |
Korean 영어 버전
| 자산 | 코드 |
| 1 | 2 |
| A – 유동자산 | 100 |
| I. 현금 및 현금성자산 | 110 |
| 1. 현금 | 111 |
| 2. 현금성자산 | 112 |
| II. 단기금융투자 | 120 |
| 1. 단기매매증권 | 121 |
| 2. 단기매매증권 평가충당금 (*) | 122 |
| 3. 만기보유투자(단기) | 123 |
| 4. 만기보유투자 충당금(단기) (*) | 124 |
| 5. 기타 단기투자 | 125 |
| 6. 기타 단기투자 손실충당금 (*) | 126 |
| III. 단기채권 | 130 |
| 1. 단기 매출채권 | 131 |
| 2. 단기 선급금(공급업체) | 132 |
| 3. 단기 내부채권 | 133 |
| 4. 건설계약 진행기준에 따른 채권 | 134 |
| 5. 기타 단기채권 | 135 |
| 6. 대손충당금(단기) (*) | 136 |
| 7. 처리대기 부족자산 | 137 |
| IV. 재고자산 | 140 |
| 1. 재고자산 | 141 |
| 2. 재고자산 평가충당금 (*) | 142 |
| V. 단기 생물자산 | 150 |
| 1. 일회성 수확용 가축(단기) | 151 |
| 2. 계절작물 또는 일회성 수확용 작물(단기) | 152 |
| 3. 단기 생물자산 손실충당금 (*) | 153 |
| VI. 기타 유동자산 | 160 |
| 1. 단기 선급비용 | 161 |
| 2. 공제가능 부가가치세 | 162 |
| 3. 국가로부터 받을 세금 및 기타 채권 | 163 |
| 4. 국채 환매조건부거래 | 164 |
| 5. 기타 유동자산 | 165 |
| B – 비유동자산 | 200 |
| I. 장기채권 | 210 |
| 1. 장기 매출채권 | 211 |
| 2. 장기 선급금(공급업체) | 212 |
| 3. 종속단위 사업자본 | 213 |
| 4. 장기 내부채권 | 214 |
| 5. 기타 장기채권 | 215 |
| 6. 대손충당금(장기) (*) | 216 |
| II. 유형·무형고정자산 | 220 |
| 1. 유형자산 | 221 |
| – 취득원가 | 222 |
| – 감가상각누계액 (*) | 223 |
| 2. 금융리스자산 | 224 |
| – 취득원가 | 225 |
| – 감가상각누계액 (*) | 226 |
| 3. 무형자산 | 227 |
| – 취득원가 | 228 |
| – 감가상각누계액 (*) | 229 |
| III. 장기 생물자산 | 230 |
| 1. 정기적 생산용 가축 | 231 |
| a) 미성숙 정기적 생산용 가축 | 232 |
| b) 성숙한 정기적 생산용 가축 | 233 |
| – 취득원가 | 234 |
| – 감가상각누계액 (*) | 235 |
| 2. 일회성 수확용 가축(장기) | 236 |
| 3. 계절작물 또는 일회성 수확용 작물(장기) | 237 |
| 4. 장기 생물자산 손실충당금 (*) | 238 |
| IV. 투자부동산 | 240 |
| – 취득원가 | 241 |
| – 감가상각누계액 (*) | 242 |
| V. 장기 진행중자산 | 250 |
| 1. 장기 진행중인 생산·영업 | 251 |
| 2. 건설가계정 | 252 |
| VI. 장기금융투자 | 260 |
| 1. 종속기업 투자 | 261 |
| 2. 공동기업 및 관계기업 투자 | 262 |
| 3. 기타 단위에 대한 지분투자 | 263 |
| 4. 기타 단위 장기투자 손실충당금 (*) | 264 |
| 5. 만기보유투자(장기) | 265 |
| 6. 만기보유투자 충당금(장기) (*) | 266 |
| VII. 기타 비유동자산 | 270 |
| 1. 장기 선급비용 | 271 |
| 2. 이연법인세자산 | 272 |
| 3. 장기용 장비·자재·예비부품 | 273 |
| 4. 기타 비유동자산 | 274 |
| 자산총계 (280 = 100 + 200) | 280 |
| C – 부채 | 300 |
| I. 유동부채 | 310 |
| 1. 단기 매입채무 | 311 |
| 2. 선수금(단기) | 312 |
| 3. 배당금 및 이익금 지급채무 | 313 |
| 4. 국가에 납부할 세금 및 기타 채무(단기) | 314 |
| 5. 종업원 급여채무 | 315 |
| 6. 미지급비용(단기) | 316 |
| 7. 단기 내부채무 | 317 |
| 8. 건설계약 진행기준에 따른 채무(단기) | 318 |
| 9. 이연수익(단기) | 319 |
| 10. 기타 단기채무 | 320 |
| 11. 단기차입금 및 금융리스부채 | 321 |
| 12. 단기충당부채 | 322 |
| 13. 상여·복리기금 | 323 |
| 14. 가격안정기금 | 324 |
| 15. 국채 환매조건부거래 | 325 |
| II. 비유동부채 | 330 |
| 1. 장기 매입채무 | 331 |
| 2. 선수금(장기) | 332 |
| 3. 국가에 납부할 세금 및 기타 채무(장기) | 333 |
| 4. 미지급비용(장기) | 334 |
| 5. 사업자본 관련 내부채무 | 335 |
| 6. 장기 내부채무 | 336 |
| 7. 이연수익(장기) | 337 |
| 8. 기타 장기채무 | 338 |
| 9. 장기차입금 및 금융리스부채 | 339 |
| 10. 전환사채 | 340 |
| 11. 우선주 | 341 |
| 12. 이연법인세부채 | 342 |
| 13. 장기충당부채 | 343 |
| 14. 과학기술개발기금 | 344 |
| D – 자본 | 400 |
| 1. 소유주 출자금 | 411 |
| – 의결권 있는 보통주 | 411a |
| – 우선주 | 411b |
| 2. 자본잉여금 | 412 |
| 3. 전환사채 옵션 | 413 |
| 4. 기타 소유주 자본 | 414 |
| 5. 자기주식 (*) | 415 |
| 6. 자산재평가잉여금 | 416 |
| 7. 외환환산차이 | 417 |
| 8. 투자개발기금 | 418 |
| 9. 자본에 속하는 기타 기금 | 419 |
| 10. 미처분 세후이익 | 420 |
| – 전기말까지의 누적 미처분 세후이익 | 420a |
| – 당기 미처분 세후이익 | 420b |
| 부채와 자본 총계 (440 = 300 + 400) | 440 |
Chinese 英文版
| 资产 | 代码 |
| 1 | 2 |
| A – 流动资产 | 100 |
| I. 现金及现金等价物 | 110 |
| 1. 现金 | 111 |
| 2. 现金等价物 | 112 |
| II. 短期金融投资 | 120 |
| 1. 交易性证券 | 121 |
| 2. 交易性证券跌价准备 (*) | 122 |
| 3. 持有至到期投资(短期) | 123 |
| 4. 持有至到期投资准备(短期)(*) | 124 |
| 5. 其他短期投资 | 125 |
| 6. 其他短期投资减值准备 (*) | 126 |
| III. 短期应收款 | 130 |
| 1. 短期应收账款 | 131 |
| 2. 预付供应商款项(短期) | 132 |
| 3. 短期内部应收款 | 133 |
| 4. 按建造合同进度确认的应收款 | 134 |
| 5. 其他短期应收款 | 135 |
| 6. 坏账准备(短期)(*) | 136 |
| 7. 待处理短缺资产 | 137 |
| IV. 存货 | 140 |
| 1. 存货 | 141 |
| 2. 存货跌价准备 (*) | 142 |
| V. 短期生物资产 | 150 |
| 1. 一次性收获用畜禽(短期) | 151 |
| 2. 季节性作物或一次性收获作物(短期) | 152 |
| 3. 短期生物资产减值准备 (*) | 153 |
| VI. 其他流动资产 | 160 |
| 1. 短期待摊费用 | 161 |
| 2. 可抵扣增值税 | 162 |
| 3. 应收国家税费及其他款项 | 163 |
| 4. 政府债券回购交易 | 164 |
| 5. 其他流动资产 | 165 |
| B – 非流动资产 | 200 |
| I. 长期应收款 | 210 |
| 1. 长期应收账款 | 211 |
| 2. 预付供应商款项(长期) | 212 |
| 3. 所属单位经营资本 | 213 |
| 4. 长期内部应收款 | 214 |
| 5. 其他长期应收款 | 215 |
| 6. 坏账准备(长期)(*) | 216 |
| II. 固定资产 | 220 |
| 1. 有形固定资产 | 221 |
| – 原价 | 222 |
| – 累计折旧 (*) | 223 |
| 2. 融资租赁固定资产 | 224 |
| – 原价 | 225 |
| – 累计折旧 (*) | 226 |
| 3. 无形资产 | 227 |
| – 原价 | 228 |
| – 累计折旧 (*) | 229 |
| III. 长期生物资产 | 230 |
| 1. 定期产出用畜禽 | 231 |
| a) 未成熟的定期产出用畜禽 | 232 |
| b) 已成熟的定期产出用畜禽 | 233 |
| – 原价 | 234 |
| – 累计折旧 (*) | 235 |
| 2. 一次性收获用畜禽(长期) | 236 |
| 3. 季节性作物或一次性收获作物(长期) | 237 |
| 4. 长期生物资产减值准备 (*) | 238 |
| IV. 投资性房地产 | 240 |
| – 原价 | 241 |
| – 累计折旧 (*) | 242 |
| V. 长期待完工资产 | 250 |
| 1. 长期在产品和在营业务 | 251 |
| 2. 在建工程 | 252 |
| VI. 长期金融投资 | 260 |
| 1. 对子公司的投资 | 261 |
| 2. 对合营及联营公司的投资 | 262 |
| 3. 对其他单位的股权投资 | 263 |
| 4. 对其他单位长期投资减值准备 (*) | 264 |
| 5. 持有至到期投资(长期) | 265 |
| 6. 持有至到期投资准备(长期)(*) | 266 |
| VII. 其他非流动资产 | 270 |
| 1. 长期待摊费用 | 271 |
| 2. 递延所得税资产 | 272 |
| 3. 长期设备、材料及备件 | 273 |
| 4. 其他非流动资产 | 274 |
| 资产总计 (280 = 100 + 200) | 280 |
| C – 负债 | 300 |
| I. 流动负债 | 310 |
| 1. 短期应付账款 | 311 |
| 2. 预收款项(短期) | 312 |
| 3. 应付股利及利润 | 313 |
| 4. 应付国家税费(短期) | 314 |
| 5. 应付职工薪酬 | 315 |
| 6. 短期应计费用 | 316 |
| 7. 短期内部应付款 | 317 |
| 8. 按建造合同进度确认的应付款(短期) | 318 |
| 9. 递延收益(短期) | 319 |
| 10. 其他短期应付款 | 320 |
| 11. 短期借款及融资租赁负债 | 321 |
| 12. 短期预计负债 | 322 |
| 13. 奖励及福利基金 | 323 |
| 14. 价格稳定基金 | 324 |
| 15. 政府债券回购交易 | 325 |
| II. 非流动负债 | 330 |
| 1. 长期应付账款 | 331 |
| 2. 预收款项(长期) | 332 |
| 3. 应付国家税费(长期) | 333 |
| 4. 长期应计费用 | 334 |
| 5. 与经营资本相关的内部应付款 | 335 |
| 6. 长期内部应付款 | 336 |
| 7. 递延收益(长期) | 337 |
| 8. 其他长期应付款 | 338 |
| 9. 长期借款及融资租赁负债 | 339 |
| 10. 可转换债券 | 340 |
| 11. 优先股 | 341 |
| 12. 递延所得税负债 | 342 |
| 13. 长期预计负债 | 343 |
| 14. 科学技术发展基金 | 344 |
| D – 所有者权益 | 400 |
| 1. 所有者投入资本 | 411 |
| – 有表决权普通股 | 411a |
| – 优先股 | 411b |
| 2. 资本公积 | 412 |
| 3. 债券转换期权 | 413 |
| 4. 所有者其他资本 | 414 |
| 5. 库存股 (*) | 415 |
| 6. 资产重估差额 | 416 |
| 7. 汇兑差额 | 417 |
| 8. 投资发展基金 | 418 |
| 9. 归属于所有者权益的其他基金 | 419 |
| 10. 未分配税后利润 | 420 |
| – 截至上期期末累计未分配税后利润 | 420a |
| – 本期未分配税后利润 | 420b |
| 负债和所有者权益总计 (440 = 300 + 400) | 440 |
Liên hệ nếu quý khách cần tư vấn thêm: Ms Huyền Hotline/Zalo – 094 719 2091
Email: pham.thi.thu.huyen@manaboxvn.jp.
_______________
Công ty TNHH Manabox Việt Nam
Phòng 701, tầng 7, tòa nhà 3D center, số 3 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Facebook: https://www.facebook.com/ManaboxVietnam
Facebook Group: https://www.facebook.com/groups/congvanketoan
Nhóm Zalo để thảo luận Miễn phí và hỗ trợ mùa quyết toán: https://zalo.me/g/ryjjoq044
