Mẫu báo cáo tài chính tình hình tài chính Excel Thông tư 99

Bài viết cung cấp Mẫu báo cáo tài chính tình hình tài chính Excel Thông tư 99 theo các phiên bản nhiều ngôn ngữ (Việt, Anh, Nhật, Hàn, Trung…)

Thảo luận Topic tại: https://www.facebook.com/groups/congvanketoan/

Bản tiếng Việt

BÁO CÁO TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH

Tại ngày… tháng… năm …

(1) (Áp dụng cho doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục)

 

TÀI SẢN Mã số Thuyết minh Số cuối năm  Số đầu năm 
-3 -3
1 2 3 4 5
A – TÀI SẢN NGẮN HẠN 100      
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110      
1. Tiền 111      
2. Các khoản tương đương tiền 112      
         
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn 120      
1. Chứng khoán kinh doanh 121      
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh (*) 122   (…) (…)
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn 123      
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*) 124   (…) (…)
5. Đầu tư ngắn hạn khác 125      
6. Dự phòng tổn thất các khoản đầu tư ngắn hạn khác (*) 126   (…) (…)
         
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130      
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 131      
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 132      
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 133      
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 134      
5. Phải thu ngắn hạn khác 135      
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 136   (…) (…)
7. Tài sản thiếu chờ xử lý 137      
         
IV. Hàng tồn kho 140      
1. Hàng tồn kho 141      
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 142   (…) (…)
         
V. Tài sản sinh học ngắn hạn 150      
1. Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn 151      
2. Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn 152      
3. Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn (*) 153   (…) (…)
         
VI. Tài sản ngắn hạn khác 160      
1. Chi phí chờ phân bổ ngắn hạn 161      
2. Thuế GTGT được khấu trừ 162      
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 163      
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ 164      
5. Tài sản ngắn hạn khác 165      
         
B – TÀI SẢN DÀI HẠN 200      
I. Các khoản phải thu dài hạn 210      
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 211      
2. Trả trước cho người bán dài hạn 212      
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 213      
4. Phải thu nội bộ dài hạn 214      
5. Phải thu dài hạn khác 215      
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) 216   (…) (…)
         
II. Tài sản cố định 220      
1. Tài sản cố định hữu hình 221      
– Nguyên giá 222      
– Giá trị hao mòn lũy kế (*) 223   (…) (…)
2. Tài sản cố định thuê tài chính 224      
– Nguyên giá 225      
– Giá trị hao mòn lũy kế (*) 226   (…) (…)
3. Tài sản cố định vô hình 227      
– Nguyên giá 228      
– Giá trị hao mòn lũy kế (*) 229   (…) (…)
         
III. Tài sản sinh học dài hạn 230      
1. Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ 231      
a) Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành 232      
b) Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đến giai đoạn trưởng thành 233      
– Nguyên giá 234      
– Giá trị khấu hao lũy kế (*) 235   (…) (…)
2. Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần dài hạn 236      
3. Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn 237      
4. Dự phòng tổn thất tài sản sinh học dài hạn (*) 238   (…) (…)
         
IV. Bất động sản đầu tư 240      
– Nguyên giá 241      
– Giá trị hao mòn lũy kế (*) 242   (…) (…)
         
V. Tài sản dở dang dài hạn 250      
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 251      
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 252      
         
VI. Đầu tư tài chính dài hạn 260      
1. Đầu tư vào công ty con 261      
2. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 262      
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 263      
4. Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác dài hạn (*) 264   (…) (…)
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn 265      
6. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn (*) 266   (…) (….)
         
VII. Tài sản dài hạn khác 270      
1. Chi phí chờ phân bổ dài hạn 271      
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 272      
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 273      
4. Tài sản dài hạn khác 274      
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (280 = 100 + 200) 280      
C – NỢ PHẢI TRẢ 300      
I. Nợ ngắn hạn 310      
1. Phải trả người bán ngắn hạn 311      
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 312      
3. Phải trả cổ tức, lợi nhuận 313      
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước ngắn hạn 314      
5. Phải trả người lao động 315      
6. Chi phí phải trả ngắn hạn 316      
7. Phải trả nội bộ ngắn hạn 317      
8. Phải trả theo tiến độ hợp đồng xây dựng ngắn hạn 318      
9. Doanh thu chờ phân bổ ngắn hạn 319      
10. Phải trả ngắn hạn khác 320      
11. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 321      
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 322      
13. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323      
14. Quỹ bình ổn giá 324      
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ 325      
         
II. Nợ dài hạn 330      
1. Phải trả người bán dài hạn 331      
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 332      
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước dài hạn 333      
4. Chi phí phải trả dài hạn 334      
5. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 335      
6. Phải trả nội bộ dài hạn 336      
7. Doanh thu chờ phân bổ dài hạn 337      
8. Phải trả dài hạn khác 338      
9. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 339      
10. Trái phiếu chuyển đổi 340      
11. Cổ phiếu ưu đãi 341      
12. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 342      
13. Dự phòng phải trả dài hạn 343      
14. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 344      
D – VỐN CHỦ SỞ HỮU 400      
1. Vốn góp của chủ sở hữu 411      
– Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 411a      
– Cổ phiếu ưu đãi 411b      
2. Thặng dư vốn 412      
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 413      
4. Vốn khác của chủ sở hữu 414      
5. Cổ phiếu mua lại của chính mình (*) 415   (…) (…)
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 416      
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 417      
8. Quỹ đầu tư phát triển 418      
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419      
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420      
– LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 420a      
– LNST chưa phân phối kỳ này 420b      
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440 = 300 + 400) 440      

English

ASSETS Code
1 2
A – CURRENT ASSETS 100
I. Cash and cash equivalents 110
1. Cash 111
2. Cash equivalents 112
   
II. Short-term financial investments 120
1. Trading securities 121
2. Allowance for decline in trading securities (*) 122
3. Short-term held-to-maturity investments 123
4. Allowance for short-term held-to-maturity investments (*) 124
5. Other short-term investments 125
6. Allowance for impairment of other short-term investments (*) 126
   
III. Short-term receivables 130
1. Short-term trade receivables 131
2. Short-term advances to suppliers 132
3. Short-term internal receivables 133
4. Receivables based on construction contract progress 134
5. Other short-term receivables 135
6. Allowance for doubtful short-term receivables (*) 136
7. Shortages awaiting resolution 137
   
IV. Inventories 140
1. Inventories 141
2. Allowance for decline in inventories (*) 142
   
V. Short-term biological assets 150
1. Livestock for one-time harvest, short-term 151
2. Seasonal crops or crops for one-time harvest, short-term 152
3. Allowance for impairment of short-term biological assets (*) 153
   
VI. Other current assets 160
1. Short-term prepaid expenses 161
2. Deductible VAT 162
3. Taxes and other receivables from the State 163
4. Government bond repurchase transactions 164
5. Other current assets 165
   
B – NON-CURRENT ASSETS 200
I. Long-term receivables 210
1. Long-term trade receivables 211
2. Long-term advances to suppliers 212
3. Business capital in dependent units 213
4. Long-term internal receivables 214
5. Other long-term receivables 215
6. Allowance for doubtful long-term receivables (*) 216
   
II. Fixed assets 220
1. Tangible fixed assets 221
– Cost 222
– Accumulated depreciation (*) 223
2. Finance lease fixed assets 224
– Cost 225
– Accumulated depreciation (*) 226
3. Intangible fixed assets 227
– Cost 228
– Accumulated depreciation (*) 229
   
III. Long-term biological assets 230
1. Livestock for periodic harvest 231
a) Immature livestock for periodic harvest 232
b) Mature livestock for periodic harvest 233
– Cost 234
– Accumulated depreciation (*) 235
2. Livestock for one-time harvest, long-term 236
3. Seasonal crops or crops for one-time harvest, long-term 237
4. Allowance for impairment of long-term biological assets (*) 238
   
IV. Investment property 240
– Cost 241
– Accumulated depreciation (*) 242
   
V. Long-term work in progress assets 250
1. Long-term production and business in progress 251
2. Construction in progress 252
   
VI. Long-term financial investments 260
1. Investments in subsidiaries 261
2. Investments in joint ventures and associates 262
3. Equity investments in other entities 263
4. Allowance for impairment of long-term investments in other entities (*) 264
5. Long-term held-to-maturity investments 265
6. Allowance for long-term held-to-maturity investments (*) 266
   
VII. Other non-current assets 270
1. Long-term prepaid expenses 271
2. Deferred income tax assets 272
3. Long-term equipment, materials and spare parts 273
4. Other non-current assets 274
TOTAL ASSETS (280 = 100 + 200) 280
C – LIABILITIES 300
I. Current liabilities 310
1. Short-term trade payables 311
2. Short-term advances from customers 312
3. Dividends and profits payable 313
4. Taxes and other payables to the State, short-term 314
5. Payables to employees 315
6. Short-term accrued expenses 316
7. Short-term internal payables 317
8. Short-term payables based on construction contract progress 318
9. Short-term deferred revenue 319
10. Other short-term payables 320
11. Short-term borrowings and finance lease liabilities 321
12. Short-term provisions 322
13. Bonus and welfare fund 323
14. Price stabilization fund 324
15. Government bond repurchase transactions 325
   
II. Long-term liabilities 330
1. Long-term trade payables 331
2. Long-term advances from customers 332
3. Taxes and other payables to the State, long-term 333
4. Long-term accrued expenses 334
5. Internal payables relating to business capital 335
6. Long-term internal payables 336
7. Long-term deferred revenue 337
8. Other long-term payables 338
9. Long-term borrowings and finance lease liabilities 339
10. Convertible bonds 340
11. Preferred shares 341
12. Deferred income tax liabilities 342
13. Long-term provisions 343
14. Science and technology development fund 344
D – OWNERS’ EQUITY 400
1. Owners’ contributed capital 411
– Ordinary shares with voting rights 411a
– Preferred shares 411b
2. Share premium 412
3. Bond conversion options 413
4. Other capital of owners 414
5. Treasury shares (*) 415
6. Revaluation surplus 416
7. Foreign exchange differences 417
8. Investment and development fund 418
9. Other funds within owners’ equity 419
10. Undistributed after-tax profit 420
– Accumulated undistributed after-tax profit up to the end of prior period 420a
– Undistributed after-tax profit of this period 420b
TOTAL EQUITY AND LIABILITIES (440 = 300 + 400) 440

Japanese  英語版

資産 コード
1 2
A – 流動資産 100
I. 現金及び現金同等物 110
1. 現金 111
2. 現金同等物 112
   
II. 短期金融投資 120
1. 売買目的有価証券 121
2. 売買目的有価証券評価引当金 (*) 122
3. 満期保有投資(短期) 123
4. 満期保有投資引当金(短期)(*) 124
5. その他の短期投資 125
6. その他短期投資損失引当金 (*) 126
   
III. 短期債権 130
1. 短期売掛金 131
2. 仕入先への短期前払金 132
3. 短期内部債権 133
4. 工事契約進捗に基づく債権 134
5. その他の短期債権 135
6. 貸倒引当金(短期)(*) 136
7. 処理待ちの不足資産 137
   
IV. 棚卸資産 140
1. 棚卸資産 141
2. 棚卸資産評価引当金 (*) 142
   
V. 短期生物資産 150
1. 一回採取用家畜(短期) 151
2. 季節作物又は一回採取用作物(短期) 152
3. 短期生物資産損失引当金 (*) 153
   
VI. その他の流動資産 160
1. 短期前払費用 161
2. 控除対象VAT 162
3. 国からの税金その他未収金 163
4. 国債レポ取引 164
5. その他の流動資産 165
   
B – 非流動資産 200
I. 長期債権 210
1. 長期売掛金 211
2. 仕入先への長期前払金 212
3. 従属単位への事業資本 213
4. 長期内部債権 214
5. その他の長期債権 215
6. 貸倒引当金(長期)(*) 216
   
II. 固定資産 220
1. 有形固定資産 221
– 取得原価 222
– 減価償却累計額 (*) 223
2. ファイナンス・リース資産 224
– 取得原価 225
– 減価償却累計額 (*) 226
3. 無形固定資産 227
– 取得原価 228
– 減価償却累計額 (*) 229
   
III. 長期生物資産 230
1. 定期採取用家畜 231
a) 未成熟の定期採取用家畜 232
b) 成熟した定期採取用家畜 233
– 取得原価 234
– 減価償却累計額 (*) 235
2. 一回採取用家畜(長期) 236
3. 季節作物又は一回採取用作物(長期) 237
4. 長期生物資産損失引当金 (*) 238
   
IV. 投資不動産 240
– 取得原価 241
– 減価償却累計額 (*) 242
   
V. 長期仕掛資産 250
1. 長期仕掛製造・営業 251
2. 建設仮勘定 252
   
VI. 長期金融投資 260
1. 子会社投資 261
2. 共同支配企業・関連会社投資 262
3. その他の事業体への出資 263
4. その他事業体への長期投資損失引当金 (*) 264
5. 満期保有投資(長期) 265
6. 満期保有投資引当金(長期)(*) 266
   
VII. その他の非流動資産 270
1. 長期前払費用 271
2. 繰延法人税資産 272
3. 長期用設備・資材・予備部品 273
4. その他の非流動資産 274
資産合計 (280 = 100 + 200) 280
C – 負債 300
I. 流動負債 310
1. 短期買掛金 311
2. 前受金(短期) 312
3. 配当金・利益金支払義務 313
4. 国に対する税金等未払額(短期) 314
5. 従業員への支払債務 315
6. 未払費用(短期) 316
7. 短期内部債務 317
8. 工事契約進捗に基づく支払債務(短期) 318
9. 繰延収益(短期) 319
10. その他の短期債務 320
11. 短期借入金及びファイナンス・リース債務 321
12. 短期引当金 322
13. 賞与・福利基金 323
14. 価格安定基金 324
15. 国債レポ取引 325
   
II. 固定負債 330
1. 長期買掛金 331
2. 前受金(長期) 332
3. 国に対する税金等未払額(長期) 333
4. 未払費用(長期) 334
5. 事業資本に関する内部債務 335
6. 長期内部債務 336
7. 繰延収益(長期) 337
8. その他の長期債務 338
9. 長期借入金及びファイナンス・リース債務 339
10. 転換社債 340
11. 優先株式 341
12. 繰延法人税負債 342
13. 長期引当金 343
14. 科学技術開発基金 344
D – 資本 400
1. 所有者出資 411
– 議決権付普通株式 411a
– 優先株式 411b
2. 資本剰余金 412
3. 転換社債オプション 413
4. その他の所有者資本 414
5. 自己株式 (*) 415
6. 資産再評価差額 416
7. 為替換算差額 417
8. 投資開発基金 418
9. 資本に属するその他の基金 419
10. 未処分税引後利益 420
– 前期末までの累積未処分税引後利益 420a
– 当期未処分税引後利益 420b
負債・資本合計 (440 = 300 + 400) 440

Korean  영어 버전

자산 코드
1 2
A – 유동자산 100
I. 현금 및 현금성자산 110
1. 현금 111
2. 현금성자산 112
   
II. 단기금융투자 120
1. 단기매매증권 121
2. 단기매매증권 평가충당금 (*) 122
3. 만기보유투자(단기) 123
4. 만기보유투자 충당금(단기) (*) 124
5. 기타 단기투자 125
6. 기타 단기투자 손실충당금 (*) 126
   
III. 단기채권 130
1. 단기 매출채권 131
2. 단기 선급금(공급업체) 132
3. 단기 내부채권 133
4. 건설계약 진행기준에 따른 채권 134
5. 기타 단기채권 135
6. 대손충당금(단기) (*) 136
7. 처리대기 부족자산 137
   
IV. 재고자산 140
1. 재고자산 141
2. 재고자산 평가충당금 (*) 142
   
V. 단기 생물자산 150
1. 일회성 수확용 가축(단기) 151
2. 계절작물 또는 일회성 수확용 작물(단기) 152
3. 단기 생물자산 손실충당금 (*) 153
   
VI. 기타 유동자산 160
1. 단기 선급비용 161
2. 공제가능 부가가치세 162
3. 국가로부터 받을 세금 및 기타 채권 163
4. 국채 환매조건부거래 164
5. 기타 유동자산 165
   
B – 비유동자산 200
I. 장기채권 210
1. 장기 매출채권 211
2. 장기 선급금(공급업체) 212
3. 종속단위 사업자본 213
4. 장기 내부채권 214
5. 기타 장기채권 215
6. 대손충당금(장기) (*) 216
   
II. 유형·무형고정자산 220
1. 유형자산 221
– 취득원가 222
– 감가상각누계액 (*) 223
2. 금융리스자산 224
– 취득원가 225
– 감가상각누계액 (*) 226
3. 무형자산 227
– 취득원가 228
– 감가상각누계액 (*) 229
   
III. 장기 생물자산 230
1. 정기적 생산용 가축 231
a) 미성숙 정기적 생산용 가축 232
b) 성숙한 정기적 생산용 가축 233
– 취득원가 234
– 감가상각누계액 (*) 235
2. 일회성 수확용 가축(장기) 236
3. 계절작물 또는 일회성 수확용 작물(장기) 237
4. 장기 생물자산 손실충당금 (*) 238
   
IV. 투자부동산 240
– 취득원가 241
– 감가상각누계액 (*) 242
   
V. 장기 진행중자산 250
1. 장기 진행중인 생산·영업 251
2. 건설가계정 252
   
VI. 장기금융투자 260
1. 종속기업 투자 261
2. 공동기업 및 관계기업 투자 262
3. 기타 단위에 대한 지분투자 263
4. 기타 단위 장기투자 손실충당금 (*) 264
5. 만기보유투자(장기) 265
6. 만기보유투자 충당금(장기) (*) 266
   
VII. 기타 비유동자산 270
1. 장기 선급비용 271
2. 이연법인세자산 272
3. 장기용 장비·자재·예비부품 273
4. 기타 비유동자산 274
자산총계 (280 = 100 + 200) 280
C – 부채 300
I. 유동부채 310
1. 단기 매입채무 311
2. 선수금(단기) 312
3. 배당금 및 이익금 지급채무 313
4. 국가에 납부할 세금 및 기타 채무(단기) 314
5. 종업원 급여채무 315
6. 미지급비용(단기) 316
7. 단기 내부채무 317
8. 건설계약 진행기준에 따른 채무(단기) 318
9. 이연수익(단기) 319
10. 기타 단기채무 320
11. 단기차입금 및 금융리스부채 321
12. 단기충당부채 322
13. 상여·복리기금 323
14. 가격안정기금 324
15. 국채 환매조건부거래 325
   
II. 비유동부채 330
1. 장기 매입채무 331
2. 선수금(장기) 332
3. 국가에 납부할 세금 및 기타 채무(장기) 333
4. 미지급비용(장기) 334
5. 사업자본 관련 내부채무 335
6. 장기 내부채무 336
7. 이연수익(장기) 337
8. 기타 장기채무 338
9. 장기차입금 및 금융리스부채 339
10. 전환사채 340
11. 우선주 341
12. 이연법인세부채 342
13. 장기충당부채 343
14. 과학기술개발기금 344
D – 자본 400
1. 소유주 출자금 411
– 의결권 있는 보통주 411a
– 우선주 411b
2. 자본잉여금 412
3. 전환사채 옵션 413
4. 기타 소유주 자본 414
5. 자기주식 (*) 415
6. 자산재평가잉여금 416
7. 외환환산차이 417
8. 투자개발기금 418
9. 자본에 속하는 기타 기금 419
10. 미처분 세후이익 420
– 전기말까지의 누적 미처분 세후이익 420a
– 당기 미처분 세후이익 420b
부채와 자본 총계 (440 = 300 + 400) 440

Chinese 英文版

资产 代码
1 2
A – 流动资产 100
I. 现金及现金等价物 110
1. 现金 111
2. 现金等价物 112
   
II. 短期金融投资 120
1. 交易性证券 121
2. 交易性证券跌价准备 (*) 122
3. 持有至到期投资(短期) 123
4. 持有至到期投资准备(短期)(*) 124
5. 其他短期投资 125
6. 其他短期投资减值准备 (*) 126
   
III. 短期应收款 130
1. 短期应收账款 131
2. 预付供应商款项(短期) 132
3. 短期内部应收款 133
4. 按建造合同进度确认的应收款 134
5. 其他短期应收款 135
6. 坏账准备(短期)(*) 136
7. 待处理短缺资产 137
   
IV. 存货 140
1. 存货 141
2. 存货跌价准备 (*) 142
   
V. 短期生物资产 150
1. 一次性收获用畜禽(短期) 151
2. 季节性作物或一次性收获作物(短期) 152
3. 短期生物资产减值准备 (*) 153
   
VI. 其他流动资产 160
1. 短期待摊费用 161
2. 可抵扣增值税 162
3. 应收国家税费及其他款项 163
4. 政府债券回购交易 164
5. 其他流动资产 165
   
B – 非流动资产 200
I. 长期应收款 210
1. 长期应收账款 211
2. 预付供应商款项(长期) 212
3. 所属单位经营资本 213
4. 长期内部应收款 214
5. 其他长期应收款 215
6. 坏账准备(长期)(*) 216
   
II. 固定资产 220
1. 有形固定资产 221
– 原价 222
– 累计折旧 (*) 223
2. 融资租赁固定资产 224
– 原价 225
– 累计折旧 (*) 226
3. 无形资产 227
– 原价 228
– 累计折旧 (*) 229
   
III. 长期生物资产 230
1. 定期产出用畜禽 231
a) 未成熟的定期产出用畜禽 232
b) 已成熟的定期产出用畜禽 233
– 原价 234
– 累计折旧 (*) 235
2. 一次性收获用畜禽(长期) 236
3. 季节性作物或一次性收获作物(长期) 237
4. 长期生物资产减值准备 (*) 238
   
IV. 投资性房地产 240
– 原价 241
– 累计折旧 (*) 242
   
V. 长期待完工资产 250
1. 长期在产品和在营业务 251
2. 在建工程 252
   
VI. 长期金融投资 260
1. 对子公司的投资 261
2. 对合营及联营公司的投资 262
3. 对其他单位的股权投资 263
4. 对其他单位长期投资减值准备 (*) 264
5. 持有至到期投资(长期) 265
6. 持有至到期投资准备(长期)(*) 266
   
VII. 其他非流动资产 270
1. 长期待摊费用 271
2. 递延所得税资产 272
3. 长期设备、材料及备件 273
4. 其他非流动资产 274
资产总计 (280 = 100 + 200) 280
C – 负债 300
I. 流动负债 310
1. 短期应付账款 311
2. 预收款项(短期) 312
3. 应付股利及利润 313
4. 应付国家税费(短期) 314
5. 应付职工薪酬 315
6. 短期应计费用 316
7. 短期内部应付款 317
8. 按建造合同进度确认的应付款(短期) 318
9. 递延收益(短期) 319
10. 其他短期应付款 320
11. 短期借款及融资租赁负债 321
12. 短期预计负债 322
13. 奖励及福利基金 323
14. 价格稳定基金 324
15. 政府债券回购交易 325
   
II. 非流动负债 330
1. 长期应付账款 331
2. 预收款项(长期) 332
3. 应付国家税费(长期) 333
4. 长期应计费用 334
5. 与经营资本相关的内部应付款 335
6. 长期内部应付款 336
7. 递延收益(长期) 337
8. 其他长期应付款 338
9. 长期借款及融资租赁负债 339
10. 可转换债券 340
11. 优先股 341
12. 递延所得税负债 342
13. 长期预计负债 343
14. 科学技术发展基金 344
D – 所有者权益 400
1. 所有者投入资本 411
– 有表决权普通股 411a
– 优先股 411b
2. 资本公积 412
3. 债券转换期权 413
4. 所有者其他资本 414
5. 库存股 (*) 415
6. 资产重估差额 416
7. 汇兑差额 417
8. 投资发展基金 418
9. 归属于所有者权益的其他基金 419
10. 未分配税后利润 420
– 截至上期期末累计未分配税后利润 420a
– 本期未分配税后利润 420b
负债和所有者权益总计 (440 = 300 + 400) 440

 

Liên hệ nếu quý khách cần tư vấn thêm: Ms Huyền Hotline/Zalo – 094 719 2091

Email: pham.thi.thu.huyen@manaboxvn.jp.

_______________

Công ty TNHH Manabox Việt Nam
Phòng 701, tầng 7, tòa nhà 3D center, số 3 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Facebook: https://www.facebook.com/ManaboxVietnam
Nhóm Zalo để thảo luận Miễn phí và hỗ trợ mùa quyết toán: https://zalo.me/g/ryjjoq044

    Liên hệ với chúng tôi




    You cannot copy content of this page.

    Please contact with Manabox for more support.