Mẫu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Excel Thông tư 99

Bài viết cung cấp Mẫu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Excel Thông tư 99 theo các phiên bản nhiều ngôn ngữ (Việt, Anh, Nhật, Hàn, Trung…)

Thảo luận Topic tại: https://www.facebook.com/groups/congvanketoan/

Bản tiếng Việt

BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

Kỳ kế toán từ ngày…. đến ngày…

CHỈ TIÊU Mã số
1 2
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 – 02) 10
4. Giá vốn hàng bán 11
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10-11) 20
6. Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư 21
7. Doanh thu hoạt động tài chính 22
8. Chi phí tài chính 23
– Trong đó: Chi phí đi vay 24
9. Chi phí bán hàng 25
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 26
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh {30 = 20 +21 + 22 – (23 + 25 + 26)} 30
12. Thu nhập khác 31
13. Chi phí khác 32
14. Lợi nhuận khác (40 = 31 – 32) 40
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30 + 40) 50
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50 – 51 – 52) 60
19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*) 70
20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 71

English

ITEMS Code
1 2
1. Revenue from sales and services 1
2. Revenue deductions 2
3. Net revenue from sales and services (10 = 01 – 02) 10
4. Cost of goods sold 11
5. Gross profit from sales and services (20 = 10 – 11) 20
6. Gain/loss from sale and disposal of investment property 21
7. Financial income 22
8. Financial expenses 23
– Of which: Borrowing costs 24
9. Selling expenses 25
10. General and administrative expenses 26
11. Net operating profit {30 = 20 + 21 + 22 – (23 + 25 + 26)} 30
12. Other income 31
13. Other expenses 32
14. Other profit (40 = 31 – 32) 40
15. Total accounting profit before tax (50 = 30 + 40) 50
16. Current corporate income tax expense 51
17. Deferred corporate income tax expense 52
18. Profit after corporate income tax (60 = 50 – 51 – 52) 60
19. Basic earnings per share (*) 70
20. Diluted earnings per share (*) 71

Japanese  英語版

項目 コード
1 2
1. 商品販売及び役務提供による売上高 1
2. 売上控除 2
3. 商品販売及び役務提供による純売上高 (10 = 01 – 02) 10
4. 売上原価 11
5. 売上総利益 (20 = 10 – 11) 20
6. 投資不動産の売却・処分による損益 21
7. 金融収益 22
8. 金融費用 23
– うち:借入費用 24
9. 販売費 25
10. 一般管理費 26
11. 営業活動による純利益 {30 = 20 + 21 + 22 – (23 + 25 + 26)} 30
12. その他の収益 31
13. その他の費用 32
14. その他の利益 (40 = 31 – 32) 40
15. 税引前会計利益合計 (50 = 30 + 40) 50
16. 当期法人税費用 51
17. 繰延法人税費用 52
18. 法人税後利益 (60 = 50 – 51 – 52) 60
19. 基本的1株当たり利益 (*) 70
20. 希薄化後1株当たり利益 (*) 71

Korean  영어 버전

항목 코드
1 2
1. 상품판매 및 용역제공 수익 1
2. 매출차감항목 2
3. 상품판매 및 용역제공 순매출액 (10 = 01 – 02) 10
4. 매출원가 11
5. 매출총이익 (20 = 10 – 11) 20
6. 투자부동산 매각·처분 손익 21
7. 금융수익 22
8. 금융비용 23
– 그중: 차입원가 24
9. 판매비 25
10. 일반관리비 26
11. 영업활동 순이익 {30 = 20 + 21 + 22 – (23 + 25 + 26)} 30
12. 기타수익 31
13. 기타비용 32
14. 기타이익 (40 = 31 – 32) 40
15. 법인세차감전 회계이익 총액 (50 = 30 + 40) 50
16. 당기 법인세비용 51
17. 이연법인세비용 52
18. 법인세후이익 (60 = 50 – 51 – 52) 60
19. 기본주당이익 (*) 70
20. 희석주당이익 (*) 71

Chinese 英文版

项目 代码
1 2
1. 销售及提供服务收入 1
2. 收入减项 2
3. 销售及提供服务净收入 (10 = 01 – 02) 10
4. 销售成本 11
5. 销售毛利 (20 = 10 – 11) 20
6. 投资性房地产出售和清理损益 21
7. 财务收入 22
8. 财务费用 23
– 其中:借款费用 24
9. 销售费用 25
10. 企业管理费用 26
11. 经营活动净利润 {30 = 20 + 21 + 22 – (23 + 25 + 26)} 30
12. 其他收入 31
13. 其他费用 32
14. 其他利润 (40 = 31 – 32) 40
15. 税前会计利润总额 (50 = 30 + 40) 50
16. 当期企业所得税费用 51
17. 递延企业所得税费用 52
18. 企业所得税后利润 (60 = 50 – 51 – 52) 60
19. 基本每股收益 (*) 70
20. 稀释每股收益 (*) 71

Liên hệ nếu quý khách cần tư vấn thêm: Ms Huyền Hotline/Zalo – 094 719 2091

Email: pham.thi.thu.huyen@manaboxvn.jp.

_______________

Công ty TNHH Manabox Việt Nam
Phòng 701, tầng 7, tòa nhà 3D center, số 3 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Facebook: https://www.facebook.com/ManaboxVietnam
Nhóm Zalo để thảo luận Miễn phí và hỗ trợ mùa quyết toán: https://zalo.me/g/ryjjoq044

    Liên hệ với chúng tôi




    You cannot copy content of this page.

    Please contact with Manabox for more support.