Mẫu báo cáo lưu chuyển tiền tệ Excel Thông tư 99 nhiều ngôn ngữ

Bài viết cung cấp Mẫu báo cáo lưu chuyển tiền tệ Excel Thông tư 99 theo các phiên bản nhiều ngôn ngữ (Việt, Anh, Nhật, Hàn, Trung…)

Thảo luận Topic tại: https://www.facebook.com/groups/congvanketoan/

Bản tiếng Việt – Gián tiếp

Chỉ tiêu Mã số
1 2
   
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh  
1. Lợi nhuận trước thuế 1
   
2. Điều chỉnh cho các khoản  
– Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT 2
– Các khoản dự phòng 3
– Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ 4
– Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư, tài chính 5
– Chi phí đi vay 06
– Các khoản điều chỉnh khác 7
   
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8
– Tăng, giảm các khoản phải thu 9
– Tăng, giảm hàng tồn kho 10
– Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11
– Tăng, giảm chi phí chờ phân bổ 12
– Tăng, giảm chứng khoán kinh doanh 13
– Chi phí đi vay đã trả 14
– Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 15
– Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 16
– Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 17
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20
   
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư  
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 21
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 22
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 23
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 24
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30
   
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính  
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 31
2. Tiền trả lại vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu đã phát hành 32
3. Tiền thu từ đi vay 33
4. Tiền trả nợ gốc vay 34
5. Tiền trả nợ gốc thuê tài chính 35
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40
   
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50 = 20+30+40) 50
   
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60
   
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 61
   
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50+60+61) 70

Bản tiếng Việt – Trực tiếp

Chỉ tiêu Mã số
1 2
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh  
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ 2
3. Tiền chi trả cho người lao động 3
4. Chi phí đi vay đã trả 4
5. Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 5
6. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6
7. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 7
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20
   
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư  
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 21
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 22
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 23
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 24
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30
   
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính  
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 31
2. Tiền trả lại vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu đã phát hành 32
3. Tiền thu từ đi vay 33
4. Tiền trả nợ gốc vay 34
5. Tiền trả nợ gốc thuê tài chính 35
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40
   
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50 = 20+30+40) 50
   
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60
   
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 61
   
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50+60+61) 70

English

Items Code
1 2
   
I. Cash flows from operating activities  
1. Profit before tax 1
   
2. Adjustments for  
– Depreciation of fixed assets and investment property 2
– Provisions 3
– Foreign exchange gains/losses from revaluation of foreign currency monetary items 4
– Gains/losses from investing and financing activities 5
– Borrowing costs 06
– Other adjustments 7
   
3. Operating profit before changes in working capital 8
– Increase/decrease in receivables 9
– Increase/decrease in inventories 10
– Increase/decrease in payables (excluding interest payable and corporate income tax payable) 11
– Increase/decrease in prepaid expenses 12
– Increase/decrease in trading securities 13
– Borrowing costs paid 14
– Corporate income tax paid 15
– Other cash receipts from operating activities 16
– Other cash payments for operating activities 17
Net cash flows from operating activities 20
   
II. Cash flows from investing activities  
1. Cash paid to acquire/build fixed assets and other long-term assets 21
2. Cash received from liquidation/disposal of fixed assets and other long-term assets 22
3. Cash paid for lending and purchasing debt instruments of other entities 23
4. Cash recovered from lending and resale of debt instruments of other entities 24
5. Cash paid for capital contributions to other entities 25
6. Cash recovered from capital contributions to other entities 26
7. Cash received from loan interest, dividends and profit sharing 27
Net cash flows from investing activities 30
   
III. Cash flows from financing activities  
1. Cash received from share issuance and owners’ capital contributions 31
2. Cash paid to return owners’ capital contributions and repurchase issued shares 32
3. Cash received from borrowings 33
4. Repayment of borrowings principal 34
5. Repayment of finance lease principal 35
6. Dividends and profits paid to owners 36
Net cash flows from financing activities 40
   
Net cash flows for the period (50 = 20 + 30 + 40) 50
   
Cash and cash equivalents at beginning of period 60
   
Effects of foreign exchange rate changes on foreign currency translation 61
   
Cash and cash equivalents at end of period (70 = 50 + 60 + 61) 70

Indirect

Items Code
1 2
I. Cash flows from operating activities  
1. Cash received from sales, services and other revenue 1
2. Cash paid to suppliers of goods and services 2
3. Cash paid to employees 3
4. Borrowing costs paid 4
5. Corporate income tax paid 5
6. Other cash receipts from operating activities 6
7. Other cash payments for operating activities 7
Net cash flows from operating activities 20
   
II. Cash flows from investing activities  
1. Cash paid to acquire/build fixed assets and other long-term assets 21
2. Cash received from liquidation/disposal of fixed assets and other long-term assets 22
3. Cash paid for lending and purchasing debt instruments of other entities 23
4. Cash recovered from lending and resale of debt instruments of other entities 24
5. Cash paid for capital contributions to other entities 25
6. Cash recovered from capital contributions to other entities 26
7. Cash received from loan interest, dividends and profit sharing 27
Net cash flows from investing activities 30
   
III. Cash flows from financing activities  
1. Cash received from share issuance and owners’ capital contributions 31
2. Cash paid to return owners’ capital contributions and repurchase issued shares 32
3. Cash received from borrowings 33
4. Repayment of borrowings principal 34
5. Repayment of finance lease principal 35
6. Dividends and profits paid to owners 36
Net cash flows from financing activities 40
   
Net cash flows for the period (50 = 20 + 30 + 40) 50
   
Cash and cash equivalents at beginning of period 60
   
Effects of foreign exchange rate changes on foreign currency translation 61
   
Cash and cash equivalents at end of period (70 = 50 + 60 + 61) 70

Japanese  英語版

項目 コード
1 2
   
I. 営業活動によるキャッシュ・フロー  
1. 税引前利益 1
   
2. 次の調整  
– 固定資産及び投資不動産の減価償却費 2
– 引当金 3
– 外貨建貨幣性項目の再評価による為替差損益 4
– 投資・財務活動による損益 5
– 借入費用 06
– その他の調整 7
   
3. 運転資本変動前の営業利益 8
– 債権の増減 9
– 棚卸資産の増減 10
– 債務の増減(利息未払及び法人税未払を除く) 11
– 前払費用の増減 12
– 売買目的有価証券の増減 13
– 支払借入費用 14
– 法人税支払額 15
– 営業活動によるその他の現金収入 16
– 営業活動によるその他の現金支出 17
営業活動による純キャッシュ・フロー 20
   
II. 投資活動によるキャッシュ・フロー  
1. 固定資産及びその他長期資産の取得・建設に対する支出 21
2. 固定資産及びその他長期資産の売却・処分による収入 22
3. 他社への貸付及び債務証券取得による支出 23
4. 貸付回収及び債務証券売却による収入 24
5. 他社への出資による支出 25
6. 他社への出資回収による収入 26
7. 貸付利息、配当金及び利益分配の受取額 27
投資活動による純キャッシュ・フロー 30
   
III. 財務活動によるキャッシュ・フロー  
1. 株式発行及び所有者出資受入による収入 31
2. 所有者への出資払戻し及び発行済株式買戻しによる支出 32
3. 借入による収入 33
4. 借入元本の返済 34
5. ファイナンス・リース元本の返済 35
6. 所有者への配当金・利益分配支払額 36
財務活動による純キャッシュ・フロー 40
   
当期純キャッシュ・フロー (50 = 20 + 30 + 40) 50
   
期首現金及び現金同等物 60
   
為替レート変動による外貨換算影響 61
   
期末現金及び現金同等物 (70 = 50 + 60 + 61) 70

 

項目 コード
1 2
I. 営業活動によるキャッシュ・フロー  
1. 商品販売、役務提供及びその他収益による現金収入 1
2. 商品・役務の仕入先への現金支出 2
3. 従業員への現金支出 3
4. 支払借入費用 4
5. 法人税支払額 5
6. 営業活動によるその他の現金収入 6
7. 営業活動によるその他の現金支出 7
営業活動による純キャッシュ・フロー 20
   
II. 投資活動によるキャッシュ・フロー  
1. 固定資産及びその他長期資産の取得・建設に対する支出 21
2. 固定資産及びその他長期資産の売却・処分による収入 22
3. 他社への貸付及び債務証券取得による支出 23
4. 貸付回収及び債務証券売却による収入 24
5. 他社への出資による支出 25
6. 他社への出資回収による収入 26
7. 貸付利息、配当金及び利益分配の受取額 27
投資活動による純キャッシュ・フロー 30
   
III. 財務活動によるキャッシュ・フロー  
1. 株式発行及び所有者出資受入による収入 31
2. 所有者への出資払戻し及び発行済株式買戻しによる支出 32
3. 借入による収入 33
4. 借入元本の返済 34
5. ファイナンス・リース元本の返済 35
6. 所有者への配当金・利益分配支払額 36
財務活動による純キャッシュ・フロー 40
   
当期純キャッシュ・フロー (50 = 20 + 30 + 40) 50
   
期首現金及び現金同等物 60
   
為替レート変動による外貨換算影響 61
   
期末現金及び現金同等物 (70 = 50 + 60 + 61) 70

Korean  영어 버전

항목 코드
1 2
   
I. 영업활동 현금흐름  
1. 법인세차감전이익 1
   
2. 다음 항목 조정  
– 유형자산 및 투자부동산 감가상각비 2
– 충당금 3
– 외화표시 화폐성 항목 재평가에 따른 환차손익 4
– 투자활동 및 재무활동 손익 5
– 차입원가 06
– 기타 조정 7
   
3. 운전자본 변동 전 영업이익 8
– 채권의 증가/감소 9
– 재고자산의 증가/감소 10
– 채무의 증가/감소(미지급이자 및 미지급법인세 제외) 11
– 선급비용의 증가/감소 12
– 단기매매증권의 증가/감소 13
– 지급한 차입원가 14
– 납부한 법인세 15
– 영업활동의 기타 현금수입 16
– 영업활동의 기타 현금지출 17
영업활동 순현금흐름 20
   
II. 투자활동 현금흐름  
1. 유형자산 및 기타 장기자산 취득·건설을 위한 현금지출 21
2. 유형자산 및 기타 장기자산 처분에 따른 현금수입 22
3. 타 단위에 대한 대여 및 채무상품 매입 현금지출 23
4. 대여금 회수 및 채무상품 매각 현금수입 24
5. 타 단위 출자 현금지출 25
6. 타 단위 출자 회수 현금수입 26
7. 대여이자, 배당금 및 이익배분 수취 현금 27
투자활동 순현금흐름 30
   
III. 재무활동 현금흐름  
1. 주식발행 및 소유주 출자 수입 31
2. 소유주 출자금 반환 및 발행주식 재매입 지출 32
3. 차입 수입 33
4. 차입원금 상환 34
5. 금융리스 원금 상환 35
6. 소유주에게 지급한 배당금 및 이익 36
재무활동 순현금흐름 40
   
당기 순현금흐름 (50 = 20 + 30 + 40) 50
   
기초 현금 및 현금성자산 60
   
환율변동이 외화환산에 미치는 영향 61
   
기말 현금 및 현금성자산 (70 = 50 + 60 + 61) 70

 

항목 코드
1 2
I. 영업활동 현금흐름  
1. 상품판매, 용역제공 및 기타수익으로 인한 현금수입 1
2. 상품 및 용역 공급자에 대한 현금지출 2
3. 종업원에 대한 현금지출 3
4. 지급한 차입원가 4
5. 납부한 법인세 5
6. 영업활동의 기타 현금수입 6
7. 영업활동의 기타 현금지출 7
영업활동 순현금흐름 20
   
II. 투자활동 현금흐름  
1. 유형자산 및 기타 장기자산 취득·건설을 위한 현금지출 21
2. 유형자산 및 기타 장기자산 처분에 따른 현금수입 22
3. 타 단위에 대한 대여 및 채무상품 매입 현금지출 23
4. 대여금 회수 및 채무상품 매각 현금수입 24
5. 타 단위 출자 현금지출 25
6. 타 단위 출자 회수 현금수입 26
7. 대여이자, 배당금 및 이익배분 수취 현금 27
투자활동 순현금흐름 30
   
III. 재무활동 현금흐름  
1. 주식발행 및 소유주 출자 수입 31
2. 소유주 출자금 반환 및 발행주식 재매입 지출 32
3. 차입 수입 33
4. 차입원금 상환 34
5. 금융리스 원금 상환 35
6. 소유주에게 지급한 배당금 및 이익 36
재무활동 순현금흐름 40
   
당기 순현금흐름 (50 = 20 + 30 + 40) 50
   
기초 현금 및 현금성자산 60
   
환율변동이 외화환산에 미치는 영향 61
   
기말 현금 및 현금성자산 (70 = 50 + 60 + 61) 70

Chinese 英文版

Liên hệ nếu quý khách cần tư vấn thêm: Ms Huyền Hotline/Zalo – 094 719 2091

Email: pham.thi.thu.huyen@manaboxvn.jp.

_______________

Công ty TNHH Manabox Việt Nam
Phòng 701, tầng 7, tòa nhà 3D center, số 3 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Facebook: https://www.facebook.com/ManaboxVietnam
Nhóm Zalo để thảo luận Miễn phí và hỗ trợ mùa quyết toán: https://zalo.me/g/ryjjoq044

    Liên hệ với chúng tôi




    You cannot copy content of this page.

    Please contact with Manabox for more support.