Hệ thống Tài khoản Kế toán Excel Thông tư 99 nhiều ngôn ngữ

Bài viết cung cấp Mẫu Hệ thống Tài khoản Kế toán Excel Thông tư 99 theo các phiên bản nhiều ngôn ngữ (Việt, Anh, Nhật, Hàn, Trung…)

Thảo luận Topic tại: https://www.facebook.com/groups/congvanketoan/

Tiếng Việt

STT Mã tài khoản Tên tiếng Việt
01 111 Tiền mặt
02 112 Tiền gửi không kỳ hạn
03 113 Tiền đang chuyển
04 121 Chứng khoán kinh doanh
05 128 Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  1281 Tiền gửi có kỳ hạn
  1282 Trái phiếu
  1283 Cho vay
  1288 Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
06 131 Phải thu của khách hàng
07 133 Thuế GTGT được khấu trừ
  1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
  1332 Thuế GTGT được khấu trừ của tài sản cố định
08 136 Phải thu nội bộ
  1361 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
  1362 Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá
  1363 Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa
  1368 Phải thu nội bộ khác
09 138 Phải thu khác
  1381 Tài sản thiếu chờ xử lý
  1383 Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu
  1388 Phải thu khác
10 141 Tạm ứng
11 151 Hàng mua đang đi đường
12 152 Nguyên liệu, vật liệu
13 153 Công cụ, dụng cụ
14 154 Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang
15 155 Sản phẩm
16 156 Hàng hóa
17 157 Hàng gửi đi bán
18 158 Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế
19 171 Giao dịch, mua bán lại trái phiếu chính phủ
20 211 Tài sản cố định hữu hình
21 212 Tài sản cố định thuê tài chính
22 213 Tài sản cố định vô hình
23 214 Hao mòn TSCĐ
  2141 Hao mòn tài sản cố định hữu hình
  2142 Hao mòn tài sản cố định thuê tài chính
  2143 Hao mòn tài sản cố định vô  hình
  2147 Hao mòn bất động sản đầu tư
24 215 Tài sản sinh học
  2151 Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ
  21511 Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đạt đến giai đoạn trưởng thành
  21512 Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đạt đến giai đoạn trưởng thành
  215121 Nguyên giá
  215122 Giá trị khấu hao lũy kế
  2152 Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần
  2153 Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần
25 217 Bất động sản đầu tư
26 221 Đầu tư vào công ty con
27 222 Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
28 228 Đầu tư khác
  2281 Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
  2288 Đầu tư khác
29 229 Dự phòng tổn thất tài sản
  2291 Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
  2292 Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
  2293 Dự phòng phải thu khó đòi
  2294 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
  2295 Dự phòng tổn thất tài sản sinh học
30 241 Xây dựng cơ bản dở dang
  2411 Mua sắm TSCĐ
  2412 Xây dựng cơ bản
  2413 Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ
  2414 Nâng cấp, cải tạo TSCĐ
31 242 Chi phí chờ phân bổ
32 243 Tài sản thuế thu nhập hõan lại
33 244 Ký qũy, ký cược
34 331 Phải trả cho người bán
35 332 Phải trả cổ tức, lợi nhuận
36 333 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
  3331 Thuế GTGT phải nộp
  33311 Thuế GTGT đầu ra
  33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu
  3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt
  3333 Thuế xuất, nhập khẩu
  3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp
  3335 Thuế thu nhập cá nhân
  3336 Thuế tài nguyên
  3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất
  3338 Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác
  33381 Thuế bảo vệ môi trường
  33382 Các loại thuế khác
  3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
37 334 Phải trả người lao động
38 335 Chi phí phải trả
39 336 Phải trả nội bộ
  3361 Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
  3362 Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá
  3363 Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa
  3368 Phải trả nội bộ khác
40 337 Thanh toán theo tiến độ hợp đồng xây dựng
41 338 Phải trả, phải nộp khác
  3381 Tài sản thừa chờ giải quyết
  3382 Kinh phí công đoàn
  3383 Bảo hiểm xã hội
  3384 Bảo hiểm y tế
  3386 Bảo hiểm thất nghiệp
  3387 Doanh thu chưa phân bổ
  3388 Phải trả, phải nộp khác
42 341 Vay và nợ thuê tài chính
  3411 Các khoản đi vay
  3412 Nợ thuê tài chính
43 343 Trái phiếu phát hành
  3431 Trái phiếu thường
  3432 Trái phiếu chuyển đổi
44 344 Nhận ký quỹ, ký cược
45 347 Thuế thu nhập hõan lại phải trả
46 352 Dự phòng phải trả
  3521 Dự phòng bảo hành sản phẩm, hàng hóa
  3522 Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
  3523 Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp
  3525 Dự phòng phải trả khác
47 353 Quỹ khen thưởng, phúc lợi
  3531 Quỹ khen thuởng
  3532 Quỹ phúc lợi
  3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
  3534 Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
48 356 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
  3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
  3562 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành tài sản
49 357 Quỹ bình ổn giá
50 411 Vốn đầu tư của chủ sở hữu
  4111 Vốn góp của chủ sở hữu
  41111 Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
  41112 Cổ phiếu ưu đãi
  4112 Thặng dư vốn
  4113 Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
  4118 Vốn khác
51 412 Chênh lệch đánh giá lại tài sản
52 413 Chênh lệch tỉ giá hối đoái
53 414 Quỹ đầu tư phát triển
54 418 Các qũy khác thuộc vốn chủ sở hữu
55 419 Cổ phiếu mua lại của chính mình
56 421 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
  4211 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối năm trước
  4212 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
57 511 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
58 515 Doanh thu hoạt động tài chính
59 521 Chiết khấu thương mại
60 621 Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
61 622 Chi phí nhân công trực tiếp
62 623 Chi phí sử dụng máy thi công
  6231 Chi phí nhân công
  6232 Chi phí vật liệu
  6233 Chi phí dụng cụ sản xuất
  6234 Chi phí khấu hao máy thi công
  6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài
  6238 Chi phí bằng tiền khác
63 627 Chi phí sản xuất chung
  6271 Chi phí nhân viên phân xưởng
  6272 Chi phí vật liệu
  6273 Chi phí dụng cụ sản xuất
  6274 Chi phí khấu hao TSCĐ
  6275 Thuế, phí, lệ phí
  6277 Chi phí dịch vụ mua ngòai
  6278 Chi phí bằng tiền khác
64 632 Giá vốn hàng bán
65 635 Chi phí tài chính
66 641 Chi phí bán hàng
  6411 Chi phí nhân viên
  6412 Chi phí vật liệu bao bì
  6413 Chi phí dụng cụ đồ dùng
  6414 Chi phí khấu hao TSCĐ
  6415 Thuế, phí, lệ phí
  6417 Chi phí dịch vụ mua ngòai
  6418 Chi phí bằng tiền khác
67 642 Chi phí quản lý doanh nghiệp
  6421 Chi phí nhân viên quản lý
  6422 Chi phí vật liệu quản lý
  6423 Chi phí đồ dùng văn phòng
  6424 Chi phí khấu hao TSCĐ
  6425 Thuế phí và lệ phí
  6426 Chi phí dự phòng
  6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài
  6428 Chi phí bằng tiền khác
68 711 Thu nhập khác
69 811 Chi phí khác
70 821 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
  8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành
  82111 Chi phí thuế TNDN hiện hành theo quy định của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp
  82112 Chi phí thuế TNDN bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu
  8212 Chi phí thuế TNDN hõan lại
71 911 Xác định kết quả kinh doanh

English

Japanese  英語版

Korean  영어 버전

Chinese 英文版

Liên hệ nếu quý khách cần tư vấn thêm: Ms Huyền Hotline/Zalo – 094 719 2091

Email: pham.thi.thu.huyen@manaboxvn.jp.

_______________

Công ty TNHH Manabox Việt Nam
Phòng 701, tầng 7, tòa nhà 3D center, số 3 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Facebook: https://www.facebook.com/ManaboxVietnam
Nhóm Zalo để thảo luận Miễn phí và hỗ trợ mùa quyết toán: https://zalo.me/g/ryjjoq044

    Liên hệ với chúng tôi




    You cannot copy content of this page.

    Please contact with Manabox for more support.