Một số thông tin từ báo cáo Trao đổi thông tin cho mục đích Thuế của OECD với quản lý thuế tại Việt Nam
| Thảo luận Topic tại: https://www.facebook.com/groups/congvanketoan/ |
Nội dung bài viết
TỪ BÁO CÁO OECD ĐẾN ĐỀ XUẤT LÀM SẠCH MÃ SỐ THUẾ
Một hộp thư phục vụ trao đổi thông tin thuế quốc tế bị khóa từ tháng 6/2022, nhưng các đối tác không được thông báo. Tháng 4/2023, địa chỉ này vẫn được cung cấp để cập nhật vào cơ sở dữ liệu đầu mối liên hệ quốc tế. Đến tháng 8/2023, sau phản ánh của một đối tác, vấn đề mới được phát hiện.
Đây là tình huống được ghi nhận trong báo cáo OECD/Diễn đàn Toàn cầu về minh bạch và trao đổi thông tin vì mục đích thuế đối với Việt Nam năm 2025. Trước đó, người có quyền quản trị hộp thư đã chuyển công tác nhưng quyền quản trị không được bàn giao cho người kế nhiệm.
Với kế toán doanh nghiệp FDI, câu chuyện này gợi ra một vấn đề quen thuộc: hồ sơ có thể vẫn tồn tại, nhưng tổ chức không còn khả năng tiếp cận khi người phụ trách thay đổi. Khoảng cách giữa “có dữ liệu” và “cung cấp được dữ liệu” cũng là một vấn đề xuyên suốt báo cáo Trao đổi thông tin cho mục đích Thuế của OECD.
Đẩy mạnh giải thể doanh nghiệp chưa hoàn thành thủ tục đóng mã
Mạng lưới hợp tác rộng, nhưng hiệu quả vận hành còn hạn chế
Báo cáo Trao đổi thông tin cho mục đích Thuế của OECD đánh giá thực tiễn trao đổi thông tin thuế theo yêu cầu — EOIR — trong giai đoạn 2021–2023 và khung pháp luật đến ngày 14/8/2025. Việt Nam được xếp loại tổng thể “Không tuân thủ”, trong đó hai tiêu chí yếu nhất là bảo mật và chất lượng, thời gian xử lý yêu cầu. Đây là đánh giá riêng về EOIR, không phải toàn bộ hệ thống thuế Việt Nam. Việt Nam có mạng lưới hợp tác bao phủ 164 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, kết quả xử lý yêu cầu nhận từ nước ngoài cho thấy khoảng cách đáng kể giữa phạm vi hợp tác và khả năng thực hiện:
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Tổng số yêu cầu nhận trong kỳ đánh giá | 49 |
| Trả lời đầy đủ trong 90 ngày | 1 |
| Trả lời đầy đủ trong 180 ngày, lũy kế | 9 |
| Còn tồn tại thời điểm đánh giá | 20 |
Trong số yêu cầu còn tồn, có sáu yêu cầu đã quá ba năm. Việt Nam ban đầu chỉ thống kê 35 yêu cầu; việc đối chiếu thông tin từ đối tác giúp xác định thêm 14 yêu cầu, dù một số đã từng được xác nhận tiếp nhận hoặc trả lời.
Trao đổi thông tin thuế đang diễn ra theo cả hai chiều
Trong cùng giai đoạn, Việt Nam gửi 338 yêu cầu ra nước ngoài, nhiều hơn đáng kể số yêu cầu nhận được. Các đối tác quan trọng theo chiều gửi đi gồm Trung Quốc, Campuchia, Hồng Kông, Hàn Quốc và Singapore; Nhật Bản và Hàn Quốc là hai đối tác gửi nhiều yêu cầu đến Việt Nam nhất.
Điều này cho thấy việc xác minh thuế có thể kết nối dữ liệu giữa nhiều quốc gia. Hồ sơ tại doanh nghiệp Việt Nam cần nhất quán với thông tin được lưu giữ tại tập đoàn hoặc đối tác nước ngoài.
OECD cũng ghi nhận, theo phản hồi đối tác, khoảng 25% trường hợp họ thống kê cần được làm rõ thêm về căn cứ pháp lý, tính liên quan, thông tin nhận diện hoặc tài liệu đính kèm. Có trường hợp đối tác nhận được một tập tài liệu lớn nhưng vẫn thiếu giải thích đầy đủ về sự liên quan.
CSHHL và hồ sơ kế toán: cần cả thông tin lẫn căn cứ chứng minh
Báo cáo dành nhiều phân tích cho chủ sở hữu hưởng lợi (CSHHL), đặc biệt là khả năng nhận diện người thực sự kiểm soát doanh nghiệp. OECD lưu ý rằng quyền kiểm soát có thể xuất phát từ quan hệ tài trợ, hợp đồng hoặc các phương thức khác ngoài tỷ lệ sở hữu.
Vì vậy, với doanh nghiệp FDI, một sơ đồ cổ đông chưa chắc đã giải thích đầy đủ cơ cấu kiểm soát. Kế toán cần phối hợp với pháp chế và tập đoàn để lưu cả tài liệu, phương pháp và căn cứ xác định. Đồng thời, phải phân biệt trường hợp “không có cá nhân đáp ứng tiêu chí” với trường hợp “chưa xác định được vì thiếu thông tin”. Các khuyến nghị OECD vẫn cần được đối chiếu với quy định Việt Nam áp dụng cho từng thủ tục.
Đối với hồ sơ kế toán, OECD đánh giá khung pháp luật Việt Nam đáp ứng chuẩn. Hạn chế chủ yếu nằm ở giám sát và khả năng bảo đảm hồ sơ thực sự còn sẵn có, nhất là khi doanh nghiệp không còn hoạt động.
Báo cáo cũng ghi nhận một trường hợp thông tin nhận từ đối tác, bao gồm thư của cơ quan có thẩm quyền, bị công khai trái phép trên website. Điều này nhấn mạnh rằng khả năng cung cấp thông tin phải đi cùng kiểm soát người được tiếp cận và phạm vi sử dụng.
Vì sao khuyến nghị quốc tế dẫn đến đề xuất làm sạch mã số thuế?
OECD chỉ ra rủi ro từ những doanh nghiệp đã ngừng hoạt động nhưng vẫn tồn tại trên hệ thống. Khi không liên hệ được người đại diện, không cập nhật thay đổi sở hữu hoặc không biết chứng từ đang được lưu ở đâu, cơ quan thuế khó thu thập và trao đổi thông tin.
Hồ sơ kèm Công văn 17143/BTC-CT của Bộ Tài chính kết nối trực tiếp với vấn đề này. Dự thảo Tờ trình dẫn khuyến nghị về thông tin sở hữu, nhận dạng và hồ sơ kế toán, từ đó đề xuất xử lý người nộp thuế ở trạng thái 03 — ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế — và trạng thái 06 — không hoạt động tại địa chỉ đăng ký.
Theo Tờ trình, đến ngày 23/10/2026 có 2.518.440 người nộp thuế thuộc hai trạng thái này, bao gồm doanh nghiệp, tổ chức, hộ và cá nhân kinh doanh. Trong đó, 529.041 trường hợp đã ngừng hoặc không hoạt động tại địa chỉ đăng ký từ năm 2015 trở về trước.
Các vướng mắc gồm thiếu tờ khai, không còn sổ sách, không liên hệ được người đại diện và nghĩa vụ tài chính tồn đọng. Hồ sơ vì vậy đề xuất tháo gỡ một số nghĩa vụ khai thuế, áp dụng mức phạt chậm nộp hồ sơ bằng 30%, 50% hoặc 70% mức thông thường theo điều kiện, thời điểm khắc phục và xử lý trường hợp không hoạt động kéo dài.
Liên hệ nếu quý khách cần tư vấn thêm: Ms Huyền Hotline/Zalo – 094 719 2091
Email: pham.thi.thu.huyen@manaboxvn.jp.
_______________
